拼
赞颂
HSK7-9v 0 · Lv.1
zànsònɡ
ca tụng; tán tụng; ca ngợi; khen ngợi
漢越 tán tụng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 称赞颂扬
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ca tụng; tán tụng; ca ngợi; khen ngợi
称赞颂扬
免费例句
中国人喜欢在赞颂老师弟子多、贡献大时,说他“桃李满天下”,为何把学生比作桃李呢?
≈HSK6
**赞颂**真善美,鞭挞假恶丑是文艺作品和文艺工作者义不容辞的职责。
≈HSK7-9
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分