WinHSK

赠予

HSK6v
0 · Lv.1
zèng

tặng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 赠送;送给
义项 vHSK6

tặng

赠送;送给

免费例句

可是云南的村民们知道,深山里的菌是大自然对人类的慷慨赠予,饮水思源,人类必须尽自己所能来对待它们。

HSK5

他愿意将奖金赠予优秀员工。

Tā yuànyì jiāng jiǎngjīn zèngyǔ yōuxiù yuángōng.

HSK6

Anh ấy sẵn lòng tặng thưởng tiền thưởng cho nhân viên xuất sắc.

He is willing to give the bonus to outstanding employees.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan