WinHSK

赢余

HSK5n, v
0 · Lv.1
yíng

dôi ra; tiền lãi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同'盈余'
义项 n, vHSK5

dôi ra; tiền lãi

同'盈余'

免费例句

今年盈余比去年减少了。

Jīnnián yíngyú bǐ qùnián jiǎnshǎo le.

HSK6

Năm nay tiền lãi ít hơn năm ngoái.

This year's surplus has decreased compared to last year.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan