WinHSK

赢得

HSK4v
0 · Lv.1
yíngdé

được; giành được; giành chiến thắng

win; gain 她靠工作努力为自己 赢得

漢越 doanh đắc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 获得; 争取到
义项 vHSK4

được; giành được; giành chiến thắng

获得; 争取到

免费例句

事情做到“差不多”就满意的人不太可能成功,只有以更严格的标准来要求自己的人才能超过别人,赢得竞争。

HSK4

昨天的乒乓球比赛他赢得非常。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan