WinHSK

赣江

HSK1n, nlocal
0 · Lv.1
gànjiāng

Cán Giang (tên sông ở tỉnh Giang Tây, Trung Quốc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 江西省最大河流,注入鄱阳湖,长江中游重要支流,长758公里,流域面积8万多平方公里
义项 n, nlocalHSK1

Cán Giang (tên sông ở tỉnh Giang Tây, Trung Quốc)

江西省最大河流,注入鄱阳湖,长江中游重要支流,长758公里,流域面积8万多平方公里

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan