WinHSK

赤子

HSK7-9n
0 · Lv.1
chì

con đỏ; trẻ sơ sinh

person cherishing true love for his native land 海外 赤子 overseas compatriot [ 相关词条 ] 赤子之心 heart of a newborn baby—utter innocence; whole-hearted devotion

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 初生的婴儿
  2. 对故土怀有纯真感情的人
义项 nHSK7-9

con đỏ; trẻ sơ sinh

初生的婴儿

义项 nHSK7-9

người có tình cảm sâu nặng, thủy chung với quê hương, đất nước

对故土怀有纯真感情的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50