WinHSK

赤脚

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
chìjiǎo

chân trần

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不穿鞋袜而光着的脚
  2. 光着脚(一般指不穿鞋袜,有时只指不穿袜子)
义项 nHSK7-9

chân trần

不穿鞋袜而光着的脚

义项 vHSK7-9

để chân trần; đi chân đất

光着脚(一般指不穿鞋袜,有时只指不穿袜子)