拼
赤裸
HSK7-9v 0 · Lv.1
chìluǒ
để trần
be undisguised 赤裸 的原野 barren land 赤裸 的山坡 bare hillside
漢越 xích loã
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (身体)裸露
等级
义项 ①v≈HSK7-9
để trần
(身体)裸露
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
để trần
be undisguised 赤裸 的原野 barren land 赤裸 的山坡 bare hillside
để trần
(身体)裸露