WinHSK

赫兹

HSK7-9measure
0 · Lv.1

héc (Hertz, đơn vị đo dao động)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 频率单位,一秒钟振动一次是一赫兹这个单位名称是为纪念德国物理学家赫兹 (Heinrich Rudolf Hertz) 而定的简称赫
义项 measureHSK7-9

héc (Hertz, đơn vị đo dao động)

频率单位,一秒钟振动一次是一赫兹这个单位名称是为纪念德国物理学家赫兹 (Heinrich Rudolf Hertz) 而定的简称赫

免费例句

这个信号是20赫兹。

Zhège xìnhào shì èrshí hèzī.

HSK6

Tín hiệu này là hai mươi héc.

This signal is 20 hertz.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan