WinHSK

赫兹

HSK7-9measure
0 · Lv.1

héc (Hertz, đơn vị đo dao động)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个信号是20赫兹。

Zhège xìnhào shì èrshí hèzī.

HSK6

Tín hiệu này là hai mươi héc.

This signal is 20 hertz.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan