WinHSK

赫赫

HSK7-9adj
0 · Lv.1

hiển hách; to lớn; nổi bật; chói lọi; lừng lẫy; lẫy lừng

illustrious; very impressive 声威 赫赫 be of great renown 赫赫 战功 illustrious/outstanding/brilliant military exploits (or success) [ 相关词条 ] 赫赫有名 celebrated; illustrious; renowned; famous; distinguished

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 显著盛大的样子
义项 adjHSK7-9

hiển hách; to lớn; nổi bật; chói lọi; lừng lẫy; lẫy lừng

显著盛大的样子

免费例句

这位虎将战功赫赫。

Zhè wèi hǔjiàng zhàngōng hèhè.

HSK6

Vị dũng tướng này có chiến công hiển hách.

This brave general has illustrious military achievements.