拼
赫赫
HSK7-9adj 0 · Lv.1
hèhè
hiển hách; to lớn; nổi bật; chói lọi; lừng lẫy; lẫy lừng
illustrious; very impressive 声威 赫赫 be of great renown 赫赫 战功 illustrious/outstanding/brilliant military exploits (or success) [ 相关词条 ] 赫赫有名 celebrated; illustrious; renowned; famous; distinguished
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 显著盛大的样子
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
hiển hách; to lớn; nổi bật; chói lọi; lừng lẫy; lẫy lừng
显著盛大的样子
免费例句
这位虎将战功赫赫。
Zhè wèi hǔjiàng zhàngōng hèhè.
≈HSK6
Vị dũng tướng này có chiến công hiển hách.
This brave general has illustrious military achievements.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分