拼
走丢
HSK3v 0 · Lv.1
zǒudiū
để bị lạc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to get lost
- to wander off
等级
义项 ①v≈HSK3
để bị lạc
to get lost
义项 ②v≈HSK3
đi lang thang
to wander off
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
để bị lạc
để bị lạc
to get lost
đi lang thang
to wander off