WinHSK

走散

HSK4v
0 · Lv.1
zǒusàn

lạc; đi lạc; đi chỗ khác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 失散
义项 vHSK4

lạc; đi lạc; đi chỗ khác

失散

免费例句

孩子们在公园里走散了。

Háizimen zài gōngyuán lǐ zǒusàn le.

HSK4

Bọn trẻ bị lạc trong công viên.

The children got separated in the park.

小伙子,你是这次活动的志愿者吗?对,请问您需要什么帮助吗?我孙子跟我走散了,我在大厅里转了好几圈都没找到他。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan