WinHSK

走秀

HSK4v
0 · Lv.1
zǒuxiù

sàn catwalk

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你在午夜收看比基尼女郎走秀。

Nǐ zài wǔyè shōukàn bǐjīní nǚláng zǒuxiù.

HSK5

Bạn xem cô gái mặc bikini đi catwalk lúc nửa đêm.

You watch bikini models walk the runway at midnight.

你在午夜收看比基尼女郎走秀。

Nǐ zài wǔyè shōukàn bǐjīní nǚláng zǒuxiù.

HSK6

Bạn xem các cô gái mặc bikini đi catwalk lúc nửa đêm.

You watch bikini models walk the runway at midnight.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan