WinHSK

走访

HSK5v
0 · Lv.1
zǒufǎnɡ

thăm viếng; thăm hỏi; phỏng vấn

漢越 tẩu phỏng

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们走访了当地的官员。

tāmen zǒufǎng le dāngdì de guānyuán.

HSK5

Họ đã đến gặp các quan chức địa phương.

They visited local officials.

我想走访一下这位作家。

Wǒ xiǎng zǒufǎng yīxià zhè wèi zuòjiā.

HSK5

Tôi muốn phỏng vấn nhà văn này.

I want to visit this writer.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan