WinHSK

走运

HSK2adj
0 · Lv.1
zǒuyùn

may; hên; may mắn; gặp may mắn (khẩu ngữ)

漢越 tẩu vận

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (口)所遇到的事情,恰巧符合自己的意愿;运气好
义项 adjHSK2

may; hên; may mắn; gặp may mắn (khẩu ngữ)

(口)所遇到的事情,恰巧符合自己的意愿;运气好

免费例句

今天真是很走运啊。

jīntiān zhēnshi hěn zǒuyùn a.

HSK4

Hôm nay đúng là rất may mắn.

I'm really lucky today.

你今天有遇到走运的事情吗?

Nǐ jīntiān yǒu yùdào zǒuyùn de shìqing ma?

HSK4

Hôm nay bạn có gặp chuyện may mắn không?

Did you have any good luck today?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan