拼
赴约
HSK7-9v 0 · Lv.1
fùyuē
đến cuộc hẹn; đến nơi hẹn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 按约定去跟对方见面
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đến cuộc hẹn; đến nơi hẹn
按约定去跟对方见面
免费例句
她穿着正式服装赴约。
Tā chuānzhe zhèngshì fúzhuāng fùyuē.
≈HSK5
Cô ấy mặc trang phục trang trọng để đến cuộc hẹn.
She went to the appointment dressed in formal attire.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分