WinHSK

赵军

HSK1n
0 · Lv.1
zhàojūn

Tên người hoặc gia đình Zhao Jun

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 姓赵的军人或军队。
义项 nHSK1

Tên người hoặc gia đình Zhao Jun

姓赵的军人或军队。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan