拼
赵高
HSK1n 0 · Lv.1
zhàogāo
Zhao Gao (tên người)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国历史上秦朝的权臣,以权谋和陷害闻名。
等级
义项 ①n≈HSK1
Zhao Gao (tên người)
中国历史上秦朝的权臣,以权谋和陷害闻名。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Zhao Gao (tên người)
Zhao Gao (tên người)
中国历史上秦朝的权臣,以权谋和陷害闻名。