WinHSK

赶到

HSK3v
0 · Lv.1
ɡǎndào

đến; tới; đến khi

漢越 cản đáo

例句

Câu ví dụ
免费例句

他赶到了会议现场。

Tā gǎn dào le huìyì xiànchǎng.

HSK4

Anh ấy đã kịp đến cuộc họp.

He arrived at the meeting in time.

大家赶到学校上课。

dà jiā gǎn dào xué xiào shàng kè

HSK4

Mọi người đã đến trường để học.

Everyone rushed to school for class.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50