WinHSK

赶忙

HSK6adv
0 · Lv.1
gǎnmáng

mau; gấp; vội vàng; gấp rút

漢越 cản mang

例句

Câu ví dụ
免费例句

他赶忙跑过去了。

Tā gǎnmáng pǎo guòqù le.

HSK5

Anh ấy vội vàng chạy qua đó.

He hurriedly ran over there.

她赶忙出门买菜。

tā gǎn máng chū mén mǎi cài.

HSK5

Cô ấy vội vàng ra ngoài mua rau.

She hurried out to buy groceries.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan