拼
赶紧
HSK4adv 0 · Lv.1
gǎnjǐn
khẩn trương; mau mau; nhanh chóng; lập tức
漢越 cản khẩn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示马上行动,毫不拖延
等级
义项 ①adv≈HSK4
khẩn trương; mau mau; nhanh chóng; lập tức
表示马上行动,毫不拖延
免费例句
汽车来了,大家赶紧让一让。
qì chē lái le, dà jiā gǎn jǐn ràng yí ràng
≈HSK3
Ô tô đến rồi, mọi người mau tránh ra một chút.
The car is coming, everyone move aside quickly.
我快饿死了,赶紧吃饭吧。
wǒ kuài è sǐ le, gǎnjǐn chīfàn ba.
≈HSK3
Tôi đói chết rồi, mau ăn cơm thôi.
I'm starving, let's eat quickly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分