WinHSK

赶走

HSK4v
0 · Lv.1
gǎnzǒu

đuổi đi

drive away; expel; oust 赶走 侵略者 expel the invaders from one's country; drive the invaders out of one's country

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 强迫离开
义项 vHSK4

đuổi đi

强迫离开

免费例句

狼群被赶走后,又回头反扑。

Lángqún bèi gǎnzǒu hòu, yòu huítóu fǎnpū.

HSK4

Bầy sói bị đuổi đi rồi lại quay đầu phản kích.

After the wolf pack was driven away, they turned around and attacked again.

他不得不赶走那些捣乱的人。

tā bù dé bù gǎn zǒu nà xiē dǎo luàn de rén

HSK4

Anh ấy buộc phải đuổi những người gây rối đi.

He had to drive away those troublemakers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan