拼
赶路
HSK4v 0 · Lv.1
ɡǎnlù
đi đường; đi gấp
漢越 cản lộ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为了早到目的地加快速度走路
等级
义项 ①v≈HSK4
đi đường; đi gấp
为了早到目的地加快速度走路
免费例句
赶路不能停下来。
Gǎnlù bù néng tíng xiàlái.
≈HSK4
Đi gấp không thể dừng lại.
You can't stop while hurrying on your journey.
假如只为赶路,你完全可以绕开这面墙,而无需推倒它。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分