WinHSK

赶集

HSK5v
0 · Lv.1
ɡǎnjí

đi chợ; họp chợ

go to a fair/market

漢越 cản tập

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 去集市买卖东西或游逛
义项 vHSK5

đi chợ; họp chợ

去集市买卖东西或游逛

免费例句

我每个周末都去赶集买东西。

wǒ měi gè zhōu mò dōu qù gǎn jí mǎi dōng xi

HSK4

Cuối tuần nào tôi cũng đi chợ mua đồ.

I go to the market every weekend to shop.

她喜欢去赶集买衣服。

Tā xǐhuan qù gǎnjí mǎi yīfu.

HSK5

Cô ấy thích đi chợ mua quần áo.

She likes to go to the market to buy clothes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan