WinHSK

起伏

HSK7-9v
0 · Lv.1
qǐfú

nhấp nhô

漢越 khởi phục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 连续地一起一落
  2. 比喻情绪、关系等波动不定
义项 vHSK7-9

nhấp nhô

连续地一起一落

免费例句

云层在空中起伏。

Yúncéng zài kōngzhōng qǐfú.

HSK5

Những đám mây nhấp nhô trên bầu trời.

The clouds undulate in the sky.

海浪不断起伏。

Hǎilàng bùduàn qǐfú.

HSK5

Sóng biển liên tục nhấp nhô.

The waves rise and fall continuously.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

lên xuống; dao động; biến đổi

比喻情绪、关系等波动不定