拼
起劲
HSK7-9adj 0 · Lv.1
qǐjìn
sôi nổi; hăng say; nhiệt tình; hăng hái
漢越 khởi kình
例句
Câu ví dụ免费例句
他今天干得很起劲。
tā jīntiān gàn de hěn qǐjìn.
≈HSK5
Hôm nay anh ấy làm rất hăng hái.
He worked with great enthusiasm today.
大家起劲地干活。
Dàjiā qǐjìn de gànhuó.
≈HSK5
Mọi người làm việc hăng hái.
Everyone worked with great enthusiasm.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分