拼
起居
HSK3n 0 · Lv.1
qǐjū
sinh hoạt thường ngày; cuộc sống thường ngày
漢越 khởi cư
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指日常生活
等级
义项 ①n≈HSK3
sinh hoạt thường ngày; cuộc sống thường ngày
指日常生活
免费例句
她的起居很简单。
Tā de qǐjū hěn jiǎndān.
≈HSK5
Sinh hoạt hàng ngày của cô ấy rất đơn giản.
Her daily life is very simple.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分