WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
起床
HSK1
v
0 · Lv.1
qǐchuáng
thức dậy, ngủ dậy
漢越 khởi sàng
字解构
Phân tích chữ
起
qǐ
HSK1
dậy; lên; bắt đầu
床
chuáng
HSK1
giường
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
起床号
qǐ chuáng hào
HSK1
tiếng báo thức
起床气
qǐ chuáng qì
HSK1
Gắt ngủ; ngủ dậy gắt gỏng; dậy muộn; cáu kỉnh khi vừa thức dậy
查词
复习
真题
工具
我的