拼
起床
HSK1v 0 · Lv.1
qǐchuáng
thức dậy, ngủ dậy
漢越 khởi sàng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 睡醒后下床 (多指早晨); 由坐卧爬伏而站立或由躺而坐
等级
义项 ①v≈HSK1
thức dậy, ngủ dậy
免费例句
每天早上5点我就起床了。
měi tiān zǎo shang wǔ diǎn wǒ jiù qǐ chuáng le
≈HSK1
Tôi thức dậy lúc 5 giờ mỗi sáng.
I get up at 5 o'clock every morning.
他才起床,让我们等一下儿。
≈HSK1
怎么不叫女儿起床吃早饭啊?
≈HSK3
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分