WinHSK

起皱

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhòu

nhăn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 起皱,缝料被缝纫后,缝料在送料方向发生的皱缩,称为起皱。缝料在垂直于送料方向发生的皱缩,称为横起皱。
义项 vHSK7-9

nhăn

起皱,缝料被缝纫后,缝料在送料方向发生的皱缩,称为起皱。缝料在垂直于送料方向发生的皱缩,称为横起皱。

免费例句

这张纸湿的地方起皱了。

zhè zhāng zhǐ shī de dìfang qǐzhòu le.

HSK6

Chỗ ướt trên tờ giấy này bị nhăn lại rồi.

The wet part of this paper has wrinkled.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50