WinHSK

起皱

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhòu

nhăn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这张纸湿的地方起皱了。

zhè zhāng zhǐ shī de dìfang qǐzhòu le.

HSK6

Chỗ ướt trên tờ giấy này bị nhăn lại rồi.

The wet part of this paper has wrinkled.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50