WinHSK

起码

HSK7-9adj
0 · Lv.1
qǐmǎ

ít nhất; ít lắm; ít ra; chả gì cũng

yuan a bottle.

漢越 khởi mã

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 至少
  2. 最低程度的
义项 advHSK7-9

ít nhất; ít lắm; ít ra; chả gì cũng

至少

免费例句

你起码得告诉我真相。

Nǐ qǐmǎ děi gàosu wǒ zhēnxiàng.

HSK5

Bạn ít nhất phải nói cho tôi sự thật.

You should at least tell me the truth.

我们起码要等一个小时。

Wǒmen qǐmǎ yào děng yī gè xiǎoshí.

HSK5

Chúng ta ít nhất phải đợi một giờ.

We have to wait at least an hour.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

tối thiểu; cơ bản; mức thấp nhất; mức ít nhất

最低程度的

免费例句

他连起码的礼貌都没有。

tā lián qǐ mǎ de lǐ mào dōu méi yǒu.

HSK5

Anh ấy đến cả phép lịch sự tối thiểu cũng không có.

He doesn't even have basic manners.

起码的尊重还是要有的。

Qǐmǎ de zūnzhòng háishì yào yǒu de.

HSK5

Sự tôn trọng tối thiểu vẫn cần có.

At least basic respect is necessary.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan