拼
起草
HSK7-9v 0 · Lv.1
qǐcǎo
soạn; khởi thảo; phác thảo; soạn thảo; viết nháp
漢越 khởi thảo
例句
Câu ví dụ免费例句
他起草了建筑图纸。
Tā qǐcǎo le jiànzhú túzhǐ.
≈HSK5
Anh ấy đã phác thảo bản vẽ kiến trúc.
He drafted the architectural drawings.
她正在起草工程图。
Tā zhèngzài qǐcǎo gōngchéng tú.
≈HSK5
Cô ấy đang phác thảo bản vẽ công trình.
She is drafting the engineering drawing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分