WinHSK

起誓

HSK7-9v
0 · Lv.1
shì

thề; tuyên thệ

swear; take/swear an oath; vow 你 起誓 不再抽烟! Swear that you'll never smoke again! 向上帝 起誓 vow to God (that) 对天 起誓 swear by God 起誓 保密 be sworn to secrecy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发誓;宣誓
  2. 担任某个任务或参加某个组织时, 在一定的仪式下当众说出表示决心的话
义项 vHSK7-9

thề; tuyên thệ

发誓;宣誓

义项 vHSK7-9

tuyên thề

担任某个任务或参加某个组织时, 在一定的仪式下当众说出表示决心的话

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan