拼
起誓
HSK7-9v 0 · Lv.1
qǐshì
thề; tuyên thệ
swear; take/swear an oath; vow 你 起誓 不再抽烟! Swear that you'll never smoke again! 向上帝 起誓 vow to God (that) 对天 起誓 swear by God 起誓 保密 be sworn to secrecy
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分