WinHSK

起诉

HSK7-9v
0 · Lv.1
qǐsù

kiện; khởi tố; truy tố; đưa ra toà

漢越 khởi tố

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向法院提起诉讼
义项 vHSK7-9

kiện; khởi tố; truy tố; đưa ra toà

向法院提起诉讼

免费例句

债权人可以提起诉讼。

zhài quán rén kě yǐ tí qǐ sù sòng.

HSK6

Người cho vay có thể khởi kiện.

The creditor can file a lawsuit.

我们起诉是因为我们正在失去市场份额。

Wǒmen qǐsù shì yīnwèi wǒmen zhèngzài shīqù shìchǎng fèn'é.

HSK6

Chúng tôi đang kiện vì chúng tôi đang mất thị phần.

We are suing because we are losing market share.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50