WinHSK

起飞

HSK3v
0 · Lv.1
qǐfēi

cất cánh; bay lên; bay

漢越 khởi phi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 飞机、鸟类离开地面开始飞
  2. 比喻事业、经济等开始发展得很快
义项 vHSK3

cất cánh; bay lên; bay

飞机、鸟类离开地面开始飞

免费例句

外面在下大雪,飞机不知道什么时候才能起飞。

HSK3

飞机晚了半个小时才起飞。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

phát triển nhanh chóng

比喻事业、经济等开始发展得很快

免费例句

中国的经济正在快速起飞。

Zhōngguó de jīngjì zhèngzài kuàisù qǐfēi.

HSK5

Nền kinh tế Trung Quốc đang cất cánh nhanh chóng.

China's economy is taking off rapidly.

他的新事业起飞了。

tā de xīn shì yè qǐ fēi le

HSK5

Sự nghiệp mới của anh ấy phát triển nhanh chóng.

His new career has taken off.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50