WinHSK

趁墒

HSK1v
0 · Lv.1
chènshāng

(gieo trồng) khi đất còn đủ nước

while there is sufficient moisture in the soil 趁墒 播种 sow while the soil is not too dry

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan