WinHSK

趁早

HSK7-9adv
0 · Lv.1
chènzǎo

sớm làm; kịp thời; khi chưa muộn

漢越 sấn tảo

例句

Câu ví dụ
免费例句

发现病情,要趁早治疗。

Fāxiàn bìngqíng, yào chènzǎo zhìliáo.

HSK4

Phát hiện bệnh tình phải sớm chữa trị.

If you discover an illness, treat it as early as possible.

一有消息请及早通知我。

HSK7-9

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan