拼
趁机
HSK7-9adv 0 · Lv.1
chènjī
thừa cơ; tranh thủ; nhân cơ hội
漢越 sấn cơ
例句
Câu ví dụ免费例句
他趁机溜进了房间。
Tā chènjī liū jìn le fángjiān.
≈HSK5
Anh ta nhân cơ hội lẻn vào phòng.
He took the opportunity to sneak into the room.
驴子来到河边,喝足水以后,它找了个比较浅的地方趴了下去——反正越浸水背上的东西越轻,不如趁机在这里休息一会儿。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分