拼
趁热
HSK6v 0 · Lv.1
chènrè
sốt sột; chớp lấy cơ hội; nhân lúc còn nóng
act before it is too late 参见: 趁热 打铁 [ 相关词条 ] 趁热打铁 strike while the iron is hot; make hay while the sun shines; hoist the sail when/while the wind is fair; seize/take time by the forelock
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
厨房里面有包子,快趁热吃吧。
Chúfáng lǐmiàn yǒu bāozi, kuài chènrè chī ba.
≈HSK4
Trong bếp có bánh bao đấy, tranh thủ ăn lúc còn nóng đi.
There are steamed buns in the kitchen. Eat them while they're hot.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分