拼
趁空
HSK6v 0 · Lv.1
chènkōng
lợi dụng thời gian rãnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 利用空余时间或机会
等级
义项 ①v≈HSK6
lợi dụng thời gian rãnh
利用空余时间或机会
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lợi dụng thời gian rãnh
lợi dụng thời gian rãnh
利用空余时间或机会