拼
超人
HSK1adj, n 0 · Lv.1
chāorén
phi thường; hơn người; vượt trội; ưu việt (năng lực)
superman 女 超人 superwoman 超人 哲学 philosophy of the superman
漢越 siêu nhân
例句
Câu ví dụ免费例句
一名优秀的射箭运动员不仅要有过人的心理素质,还要有超人的力量。
≈HSK6
我爸爸说他是超人。
Wǒ bàba shuō tā shì chāorén.
≈HSK4
Bố tôi nói bố là siêu nhân.
My dad says he is Superman.
他看上去像个超人。
Tā kàn shàngqù xiàng gè chāorén.
≈HSK5
Anh ta trông giống siêu nhân.
He looks like a superhero.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分