WinHSK

超商

HSK1n
0 · Lv.1
chāoshāng

siêu thị nhỏ; cửa hàng tiện lợi; cửa hàng tiện dụng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

超商就在学校旁边。

Chāoshāng jiù zài xuéxiào pángbiān.

HSK4

Cửa hàng tiện lợi ngay cạnh trường.

The convenience store is right next to the school.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan