WinHSK

超越

HSK6v
0 · Lv.1
chāoyuè

vượt qua; hơn hẳn; vượt quá

漢越 siêu việt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 超出;越过
义项 vHSK6

vượt qua; hơn hẳn; vượt quá

超出;越过

免费例句

他在科学领域超越了前人。

tā zài kē xué lǐng yù chāo yuè le qián rén.

HSK5

Anh ấy đã vượt qua thế hệ trước trong lĩnh vực khoa học.

He surpassed his predecessors in the field of science.

她在比赛中超越了对手。

tā zài bǐ sài zhōng chāo yuè le duì shǒu.

HSK5

Cô ấy đã vượt qua đối thủ trong cuộc thi.

She surpassed her opponent in the competition.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50