拼
超重
HSK3v 0 · Lv.1
chāozhòng
quá trọng; quá tải
be overweight [ 相关词条 ] 超重费 [名] heavy lift charge 超重氢 [名] [化学] tritium 超重行李 [名] overweight luggage; excess baggage 超重元素 [名] [化学] superheavy element
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
箱子超重了,不能通过。
Xiāngzi chāozhòng le, bùnéng tōngguò.
≈HSK4
Hòm quá tải rồi, không thể qua được.
The box is overweight and cannot pass.
飞机超重了,无法起飞。
Fēijī chāozhòng le, wúfǎ qǐfēi.
≈HSK4
Máy bay quá trọng, không thể cất cánh.
The plane is overweight and cannot take off.
这辆车已经超重了。
Zhè liàng chē yǐjīng chāozhòng le.
≈HSK5
Chiếc xe này đã quá tải trọng.
This vehicle is already overweight.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分