拼
越发
HSK7-9adv 0 · Lv.1
yuèfā
càng; càng thêm
the more... the more...
漢越 việt phát
例句
Câu ví dụ免费例句
我的心情越发愉悦了。
Wǒ de xīnqíng yuèfā yúyuè le.
≈HSK5
Tâm trạng của tôi ngày càng vui vẻ hơn.
My mood became even more cheerful.
后来他意识到了“删繁就简三秋树”,画的虾越来越简练,以简练的笔墨表现最丰富的内容,却越发有神,以少胜多,获得了成功。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分