WinHSK

越橘

HSK5n
0 · Lv.1
yuè

việt quất

cowberry; blueberry

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种多年生灌木植物,叶片呈锥形,常青。
义项 nHSK5

việt quất

一种多年生灌木植物,叶片呈锥形,常青。

免费例句

我很喜欢吃越橘果干。

Wǒ hěn xǐhuān chī yuèjú guǒgān.

HSK6

Tôi rất thích ăn việt quất sấy khô.

I really like eating dried blueberries.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan